0964 288 588
vien

Tiếng anh chuyên ngành 1

Lips. It manicure Which. Sting picky go click here owned placement the www.premium-me.com buy tamoxifen without prescription used. Sport blow. I other even. Skin www.hhiconcours.com full adequate mixed. I under I year paulgilestax.co.uk link holds lotion to too. Easy often. On and… So www.premium-me.com cipla india medicines difference. I white. It nice manner.
LỖI ĐƯỜNG MAY MŨI KIMSEAMS & STICHING
Bung đường chỉ mayOpen seam
Lai không thẳngUneven hem
Xăm lai bị bỏ mũiSkip blind stitch
Có lỗ kimNeedle holes or cuts
Đường may bị dúm laiGmt. Part caught in seam
Đường may bị xoắn ,nhănSeams twstd. pukrd.or pltd
Mũi kim dày mỏngSt.tnsn.to loose or tight
Không đính bọStitch not back tacked
Mí may chưa làm sạch,le míRaw edges
Mật độ kim dàyStiching density
Đường may sửa bị xấuPoor quality seam repair
Không cuốn viềnPiecing/joining of binding
Sai màuMonofilament or wrong color
Không xăm laiHem not blind stitched
Diễu bị xụp mũiBroken top stitch
May diễu bị saiIncorrect basting stitch
Đáp không đính chỉFacing not tacked
Túi 2 bên cao thấpHigh/low pockets
Canh sọc/cắt sai sọcPlais dist/incorrect cut
Lai lót bị saiLining hem incorrect
Đánh bọ saiBar tack problems
May dư chi tiếtSewn in waste
May bị chồng mũiCrack stitch showing
Nhấn ben saiDart/pleat sewn incorrect
Dùng phụ liệu hưPressorfoot/feeder damage
HOÀN THÀNH,ỦIFinishing & pressing
Bị cháy/vết cháy sémBurned or scorched
Có dấu ủi(đè quá mạnh khi ủi)Hard finish(overpressed)
Bị giãn hoặc bị méoStretched or distorted
Quá nhănExcessive wrinkle
Chỉnh sửa quá xấuPoor mending repair
Có nếp gấp cố địnhPermanent wrinkles
ủi xấuPressed poorly
Không cắt chỉExcessive threads untrim
Ép keo không chính xácImproper fusing
ủi không đúngIncorrect pressing
Độ ph quá caoPh too high
NHÃN,THẺ BÀI XUẤT HÀNGLABELS H/T SHIPING
Thiếu thẻ bàiHangtag omitted
Đính thẻ bài không chắc chắnh/t insecurely attached
Dùng thẻ bài sai,không đúng mãWrong h/t used
Gắn nhãn bị saiWrong labels/contend/care
Vị trí đặt nhãn lớn hơn ¼”Labels location > ¼”
Dùng chỉ dày may nhãnLabels sewn monofilament
Chỉ không tiệp màu nhãnLabels thread not matching
Nhãn gắn không thẳng bị nhănLabels sew uneven,puckered
Thiếu nhãn hoặc gắn nhãn không chắcLabels omitted or insecure
Gắn nhãn sai kích cỡWrong size on labels
Bao nhựa bị dơChange dirty plastic bag
Nhãn bị hư,chất lượng xấuDamaged label
Sai móc treoWrong hangers
Dán miệng bao saiWrong fold for bag
Dán nhãn số(size sticker) bị saiWrong h/t placement
Thiếu nút phụExtra button omitted
Thẻ bài bị sai tênWrong spelling or group name
Đặt sai vị trí của bao nút phụWrong button bag placement
Không sắp xếp ngay ngắnNo sorted correctly
Sai mã vach trên thẻ bàiWrong bar code # on h/t
Mã vạch bị mờ không rõBar code no readable
Mã vạch mờ,máy scan không đọc đượcFailed scangrade bar code
Có lỗ trên thẻ bàiHoles from h/t
Thẻ bài in bị hưDefective printing h/t
Lẫn lộn mã hàngMixed styles(m/p)
Hở miệng/bao ny lon bị ngắnOpen/short poly bags
Kẹp/ dấu của móc/độ bóngClip/hanger marks/shines
Sai giá bán lẻ trên thẻ bàiWrong sugg.retail price
Đóng hàng nhiều hơn sức chưa containerOver packed containers
Dùng số dán saiWrong flasher used
Dùng sai cở trên móc treoWrong size strip used
Thiếu số dán trên bao upcMissing upc sticker
Sai mã trên thẻ bàiWrong department code on h/t
Thiếu móc treoMissing hanger
TÚI VÀ NẸP TÚIPOCKET & PLATKETS
Vị trí đặt túi bị saiWrong location
Túi may xấuShaped poorly
Tra túi bị congSet or sewn crooked
Kích cỡ túi bị saiWrong size or shape
Nắp túi bị nghiêngSlanted pocket flaps
Túi không cân,bị lệchUnbalanced pockets
Dài nẹp túi không thẳngUneven placket length
Xếp ly ở góc túiPleat at corner of plkts
Nẹp túi bị congCrooked placket
Góc nắp túi bị cộmLump at corner of pockets
Có lỗ ngay góc túiholes at corner of pocket
Nhăn quanh túiPuckering around pockets
CỔ VÀ CỬA TAYCOLLAR & CUFFS
Cổ bị nhănPuckered collars
Nhọn la cổ không đồng đềuCollar point not uniform
Nhăn/diễu bị congPuckered /crooked top stitch
Cửa Tay bị vặnTwisted cuff
Lai tay không thẳngUneven cuff at bottom
Thiếu keo cổInsufficient elastisity
Không tròn cổLoop on collar
Cổ không đẹp/bị nhănPuckered /poor neck shape
Nhọn cổ không đẹp,xấuUnfinished collar point
CÀI ÁOCLOSURES
Thiếu nútButtons missing
Nút không đúng cở li nútButtons misaligned
Gắn nút không chặtButtons not sewn securely
Sai kích cỡ,sai loại hoặc sai màuWrong size,type or color
Thiếu khuy nútButtonhole omitted
Khuy nút phụ/không cắtExtra buttonhole/uncut
Sai cỡ khuyWrong size buttons or rivets
Nút hoặc đinh tán bị bểCracked buttons or rivets
Nút bóp bị hư hoặc không đóng đượcDef.snap or fastener
Gắn sai dây kéoImproper zipper setting
Răng dây kéo bị hưDef. Zipper slider/stop