0964 288 588
vien

Tiếng anh chuyên ngành 3

THÔNG SỐ ĐO QUẦNMEASUREMENT PANT
Start pointĐiểm bắt đầu
Waistband heightTo bản lưng(eo)
Waist circumference(relaxed)Eo đo cả vòng(đo êm)
Waist circumference(stretched))Eo đo cả vòng(đo kéo)
Waist at top edgeEo đo ở đỉnh(cạnh trên)
Waist at bottom edgeEo đo ở cạnh dưới
High hip 3 ½” below top edgeMông trên đo dưới lưng xuống 3 1/2
Hip widthRộng mông
Low hip 7” below top edgeMông dưới đo dưới lưng xuống 7”
Thigh 1” below crotchĐùi đo dưới đáy 1”
Knee 14” below crotchGối đo dưới đáy 14”
Leg openingRộng ống
inseamDài trong
Inside leg lenghtDài quần đo cạnh trong
Out seamDài ngoài
Outside leg lengthDài quần đo canh ngoài
Rise at front below top edgeĐáy trước đo dưới lưng
Front crotchĐáy trước
Rise at back below top edgeĐáy sau đo dưới lưng
Back crotchĐáy sau
Fly openingDài mở cửa quần
Fly widthRộng diễu cửa quần
Back dartsBen sau(ly quần phía sau)
Dart placement from CBVị trí ben đo từ giữa sau
Dart spacingKhoảng cách giữa 2 ben
Back pocketsTúi sau
Pocket placement btms-below waist seam @cbVị trí túi sau tính từ dưới lưng(canh giữa sau)
Pocket placement btms-below waist seam @SSVị trí túi sau tính từ dưới lưng(canh sườn)
Pocket welt width at topRộng miệng túi
Pocket welt height at centerTo bản cơi túi
loopĐĩa(passant)
THÔNG SỐ ĐO ÁOMEASUREMENT JACKET
Full chest circumference(2.5cm below armhole)Ngực đo cả vòng(dưới nách 2.5cm)
Full hem circumference(relaxed)Lai đo êm cả vòng
Collar height at CBTo bản lá cổ đo ở giữa sau
Collar lengthDài lá cổ
Stand depthTo bản lá cổ
Shoulder to shoulder(shoulder width)Rộng vai
Armhole(1/2 measurement)Nách(đo ½ vòng)
Armhole length straightVòng nách đo thẳng
Front length (top shoulder to hem)Dài áo đo từ đỉnh vai đến lai
Center back lengthDài áo đo từ giữa cổ sau
Chest pocket lengthDài túi ngực
Chest pocket flap deptRộng nắp túi ngực
Pocket position from front edgeVị trí túi từ giữa trước
Neck width seam to seam(straight)Rộng cổ(ngang cổ)đo thẳng
Front neck dropHạ cổ trước
Back neck dropHạ cổ sau
Placket widthTo bản nẹp
Bust dart lengthDài ben ngực
No of button on placketSố nút trên nẹp
Number of buttons on pocketSố nút trên túi
CB collar depth including standTo bản lá cổ ở giữa sau gồm chân cổ
CB top collar depthTo bản lá cổ trên
X back 13 cm from CB neckNgang sau(từ giữa cổ sau xuống 13 cm)
Shoulder point to pointNgang vai đo từ điểm này qua điểm kia
Sleeve overarm CB neck to cuffDài tay đo từ giữa cổ sau đến cửa tay
Cuff widthRộng cửa tay
Bicep at armhole(bicep width)Rộng bắp tay
X front 13 cm from neck pointNgang trước đo từ điểm cổ xuống 13cm
Shoulder seamVai con
Hem widthRộng lai
Top hip 10 cm below waistRộngMông đo dưới eo 10cm
Waist 17 cm below armholeRộng Eo đo dưới nách 17 cm
Bust at underarmNgực đo dưới nách
Sleeve slit lengthDài xẻ trụ cửa tay
CB slit lengthDài xẻ tà giữa sau
Pocket hem edgeVị trí túi từ lai lên
Front length from HPS to pointDài trước đo từ đỉnh vai
Shoulder seam forwardChồm vai
Across shoulderNgang vai
Across front 5” below HPSNgang trước (từ đỉnh vai xuống 5”)
Across back 4” below CBNgang sao (4” từ đỉnh vai xuống)
Waist position blw HPSVị trí eo từ đỉnh vai xuống
Waist circumferenceEo đo cả vòng
Sweep circumference-straightLai cả vòng(đo thẳng)
Front neck drop-HPS to CF neck seamHạ cổ trước (từ đỉnh vai xuống giữa cổ trước)
Back neck drop-HPS fold to CB neck seamHạ cổ sau-từ đỉnh vai xuống giữa cổ sau
CF overlapĐộ chồm ở giữa trước
Side panel width at chestRộng miếng sườn đo ở ngực
Side panel width at waistRộng miếng sườn đo ở eo
Side panel width at sweepRộng miếng sườn đo ở lai
Flap heightCao nắp túi
Self facingNẹp trong bằng vải chính
Topstitch detailChi tiết diễu
Piping biasViền xéo
Blind stitchXam lai
THÔNG SỐ ĐO VÁYMEASUREMENT SKIRT
Waist (inside

along top edge)

Eo đo doc theo gờ ở trên(đo ở đỉnh)
Waistband depthTo bản lưng
Top hip 8 cm from top edgeRộng rộng trên(vị trí từ đỉnh xuống 8cm)
Lower hip 20cm from top edgeRộng mông dưới(vị trí từ đỉnh xuống 20cm)
Hem widthRộng lai
CB lengthDài giữa sau
Zip lengthDài dây kéo
Lining measurementThông số lót(bên trong)